Bún riêu cua, chả, huyết
30.000
Bún riêu cua, ốc, chả, huyết
35.000
Bún riêu giò heo, cua, chả, ốc
50.000
Canh bún cua, chả, huyết
Canh bún cua, ốc, chả, huyết
Canh bún giò heo, cua, chả, ốc
Bún bò thịt chả
Cua, bò, chả cây
40.000
Bún bò chả, gân thịt, nạm
Chả cua hoặc chả bò, chả cây
Bún bò giò, nạm, chả
55.000
Bún bò bắp, chả, gân
Bún bò đặc biệt - giò, tái, chả, nạm
65.000
Bún bò đặc biệt - giò, bắp, chả, gân